Xe nâng dầu 5 tấn FD50TS

Giá bán: Liên hệ

Xe nâng dầu TEU 5 tấn FD50TS là sản phẩm cao cấp nhất trong các dòng xe nâng mà Công ty TNHH xe nâng TEU Việt Nam phân phối trên thị trường Việt Nam. Với kiểu dáng hiện đại và mang trong mình động cơ Nhật bản MITSUBISHI S6S hoặc động cơ YTO4108 (tùy phiên bản) nên model này được rất nhiều doanh nghiệp trong và ngoài nước tin dùng.

Những tính năng vượt trội của xe nâng TEU 5 tấn FD50TS :

Xe nâng trang bị động cơ Nhật bản MITSUBISHI S6S hoặc động cơ YTO4108 (tùy phiên bản) với công suất mạnh mẽ giúp nâng hàng được tốt hơn.

Thiết kế hoàn toàn mới làm tăng hiệu suất làm việc so với model cũ.

Độ rung và tiếng ồn giảm.

Không gian quan sát tăng 20% với hệ thống gương lồi giảm điểm mù hai bên sườn xe.

Màn hình LED hiển thị đẩy đủ các thông số của xe giúp vận hành an toàn.

Cabin được liên kết với khung xe bằng mối liên kết mềm thông qua hệ thống cao su giảm chấn đem lại cảm giác lái êm ái.

 

    Đánh giá:
    1 Hãng  Đơn vị TEU
    2  Model FD50TS
    3 Tải trọng nâng kg 5000
    4 Trọng tâm tải mm 500
    5 Nhiên liệu Diesel
    6 Kiểu điều khiển Ngồi lái
    7 Lốp Trước/sau Lốp hơi
    8 Bánh xe Trước/sau  2/2
    9 Chiều cao nâng tối đa mm 3000
    10 Chiều cao nâng tự do mm 140
    11 Kích thước càng nâng mm 1070×150×50
    12 Góc nâng càng (trước/sau) độ  6/12
    13 Chiều dài xe (không có càng nâng) mm 3183
    14 Chiều rộng xe mm 1485
    15 Chiều cao trụ nâng mm 2300
    16 Chiều cao trụ nâng (khi nâng cao nhất) mm 4143
    17 Chiều cao mui xe mm 2270
    18 Bán kính quay vòng mm 2860
    19 Tốc độ nâng Đầy tải/ Không tải mm/s 410/430
    20 Tốc độ hạ Đầy tải/ Không tải mm/s 520/490
    21 Khả năng leo dốc ở tốc độ 1,6km/h Đầy tải/ không tải % 25
    22 Trọng lượng xe kg 7483
    23 Phân bố trọng lượng Đầy tải Trước kg 2750
    Sau kg 4733
    Không tải Trước kg 10910
    Sau kg 1573
    24 Lốp Trước/sau 300-15-18PR / 7.00-12-12PR
    25 Chiều dài cơ sở mm 2000
    26 Vết bánh xe Trước/sau mm 1180 / 1190
    27 Khoảng sáng gầm xe Trụ nâng/ khung nâng mm 100 / 240
    28 Phanh Phanh thủy lực
    29 Động cơ Model YTO4108 MITSUBISHI S6S
    Công suất KW/rpm 57/2200 52/2300
    Mô men xoắn N·m/rpm 297/1600 248/1700
    Số xy lanh 4    6
    Dung tích xy lanh L 4.578 4.996
    30 Dung tích thùng chứa nhiên liệu L 80
    31 Loại hộp số Tự động
    32 Áp suất hệ thống thủy lực kg/cm2 200